Capability Management: Khi HR chuyển từ Quản trị Con người sang Quản trị Năng lực Tổ chức
Capability
Management: Khi HR chuyển từ Quản trị Con người sang Quản trị Năng lực Tổ chức
Trước
khi phân tích chủ đề: HR đang chuyển
từ “quản trị con người” sang “quản trị năng lực” chúng ta hãy làm rõ một chút
về:
Quản
trị con người (People Management)
Quản trị con người tập trung vào việc quản lý và
phát triển nhân viên để họ làm việc hiệu quả hơn.
Bao gồm:
- Tuyển dụng.
- Đào tạo.
- Đánh giá hiệu
suất.
- Gắn kết
nhân viên.
- Quan hệ lao
động.
- Lương thưởng
và phúc lợi.
- Phát triển
nghề nghiệp.
Mục tiêu là: Giúp từng cá nhân phát
huy tối đa năng lực của mình. Đây là nền tảng cốt lõi của nghề
HR trong nhiều thập kỷ qua.
Quản
trị năng lực tổ chức ( Capability Management)
Quản trị năng lực tổ chức đi xa hơn việc quản lý
từng cá nhân. Nó tập trung vào việc xây dựng những năng lực mà doanh nghiệp cần
có để thực hiện chiến lược và tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Ví dụ: Một công ty muốn mở rộng từ 100 lên 500
nhân sự. Bài toán không còn là tuyển thêm người.
Mà là xây dựng các năng lực như:
- Quản lý cấp
trung.
- Chuẩn hóa vận
hành.
- Đào tạo và
nhân bản đội ngũ.
- Kế thừa
lãnh đạo.
- Ra quyết định
bằng dữ liệu.
Mục tiêu là: Giúp cả tổ chức mạnh
hơn, chứ không chỉ giúp từng cá nhân giỏi hơn.
· Một
cách hiểu rất ngắn gọn
Quản trị con người (People Management) hỏi:
"Chúng ta quản lý con người như thế nào?"
Quản trị năng lực tổ chức (Capability
Management) hỏi: "Doanh nghiệp cần giỏi điều gì để chiến
thắng?"
Trong quá khứ, HR thành công khi:
- Tuyển đủ
người.
- Giảm tỷ lệ
nghỉ việc.
- Vận hành
nhân sự ổn định.
Trong tương lai, HR sẽ được đánh giá nhiều hơn bởi:
- Doanh nghiệp
có xây được đội ngũ kế thừa không?
- Có giảm phụ
thuộc vào cá nhân chủ chốt không?
- Có thích
nghi nhanh với thay đổi không?
- Có phát triển
được những năng lực chiến lược không?
Nói cách khác:
Quản trị con người giúp
doanh nghiệp vận hành tốt hôm nay. Quản trị năng lực tổ chức giúp doanh nghiệp
sẵn sàng cho ngày mai.
Và xu hướng của HR hiện đại không phải là bỏ Quản trị con người để theo Quản
trị năng lực tổ chức, mà là nâng cấp từ quản trị con người sang quản
trị năng lực tổ chức, trong đó con người vẫn là nền tảng nhưng
không còn là đích đến cuối cùng.
1.
Từ quản trị con
người đến quản trị năng lực tổ chức
Trong nhiều năm, hiệu quả của công tác nhân sự
thường được đánh giá thông qua những chỉ số quen thuộc như:
·
Đã
tuyển đủ người chưa?
·
Cơ
cấu nhân sự có đúng định biên không?
·
Tỷ
lệ nghỉ việc có được kiểm soát không?
·
Nhân
viên có gắn bó lâu dài với doanh nghiệp không?
Đó là những câu hỏi hoàn toàn cần thiết.
Nhưng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc
liệt và tốc độ thay đổi ngày càng nhanh, các doanh nghiệp bắt đầu quan tâm đến
những câu hỏi ở cấp độ cao hơn:
·
Đội
ngũ hiện tại có đủ năng lực để mở rộng thị trường hay không?
·
Tổ
chức đã sẵn sàng cho chuyển đổi số hay chưa?
·
Đội
ngũ quản lý có đủ khả năng dẫn dắt doanh nghiệp trong giai đoạn tăng trưởng tiếp
theo không?
·
Nếu
một vài nhân sự chủ chốt rời đi, hoạt động kinh doanh có bị gián đoạn không?
·
Doanh
nghiệp đang dựa vào những cá nhân xuất sắc hay đang sở hữu một hệ thống năng lực
vững chắc?
Đây chính là sự khác biệt giữa tư duy quản trị
con người và tư duy quản trị năng lực tổ chức.
v Khi
con người không còn là lợi thế duy nhất
Một nhân sự giỏi có thể tạo ra kết quả vượt trội.
Nhưng không một cá nhân nào có thể ở lại mãi với doanh nghiệp.
Con người có thể nghỉ việc.
Có thể chuyển công tác.
Có thể thay đổi mục tiêu nghề nghiệp.
Có thể nghỉ hưu.
Nếu toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp phụ thuộc
vào một vài cá nhân quan trọng, rủi ro luôn hiện hữu.
Ngược lại, khi tri thức, kinh nghiệm, quy trình,
phương pháp làm việc và khả năng phối hợp được chuyển hóa thành năng lực của tổ
chức, doanh nghiệp sẽ vận hành ổn định hơn và có khả năng phát triển bền vững
hơn.
Đó là lý do các doanh nghiệp hàng đầu không chỉ tập
trung tìm kiếm người giỏi.
Họ tập trung xây dựng những năng lực mà cả tổ chức
có thể duy trì, phát triển và nhân rộng theo thời gian.
v Năng
lực tổ chức mới là lợi thế cạnh tranh dài hạn
Trong một thị trường mà sản phẩm có thể bị sao
chép, công nghệ có thể bị bắt kịp và nhân sự giỏi có thể bị săn đón bởi đối
thủ, thì lợi thế cạnh tranh bền vững nhất nằm ở năng lực của tổ chức.
Đó có thể là:
·
Năng
lực đổi mới liên tục.
·
Năng
lực phát triển lãnh đạo.
·
Năng
lực học hỏi và thích nghi.
·
Năng
lực quản trị dữ liệu.
·
Năng
lực vận hành hiệu quả trên quy mô lớn.
·
Năng
lực xây dựng đội ngũ kế thừa.
Những năng lực này không thuộc về riêng một cá nhân
nào. Chúng thuộc về cả tổ chức.
Và chính chúng quyết định doanh nghiệp có thể tăng
trưởng trong dài hạn hay không.
2. Một doanh nghiệp có thể đông người… nhưng vẫn rất yếu
Tôi từng
gặp nhiều doanh nghiệp quy mô 300–500 người, nhìn bên ngoài tưởng rất ổn.
Đủ phòng
ban.
Đủ quản lý.
Nhân sự gắn bó lâu năm.
Không thiếu người.
Nhưng khi
thị trường thay đổi, những điểm yếu bắt đầu bộc lộ rõ:
- Không ai biết cách đọc và phân tích dữ liệu để ra quyết
định.
- Quản lý chưa có kỹ năng dẫn dắt và phát triển nhân
viên.
- Trưởng nhóm không biết quản trị công việc bằng mục tiêu
và chỉ số hiệu quả.
- Phòng Nhân sự chủ yếu tập trung vào tuyển dụng, tiền
lương và phúc lợi.
- Không có người đủ khả năng xây dựng quy trình và hệ
thống quản trị.
- Doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào một vài cá nhân
chủ chốt.
Vấn đề nằm
ở chỗ: Doanh nghiệp đó không thiếu người.
Thậm chí
có thể đang sở hữu một đội ngũ đông đảo, nhiều người làm việc lâu năm.
Nhưng điều
họ thiếu lại là
-
Thiếu năng
lực tổ chức.
-
Thiếu khả năng chuyển hóa kiến thức
thành quy trình.
-
Thiếu khả năng biến kinh nghiệm cá
nhân thành tài sản chung của doanh nghiệp.
-
Thiếu năng lực thích ứng khi thị
trường thay đổi.
-
Thiếu những năng lực cốt lõi giúp tổ
chức phát triển bền vững trong dài hạn.
Nói cách
khác, doanh nghiệp có thể sở hữu rất nhiều nhân sự, nhưng vẫn không đủ mạnh để
tăng trưởng. Bởi lợi thế cạnh tranh không nằm ở số lượng con người đang có, mà
nằm ở những năng lực mà cả tổ chức thực sự làm chủ. Và đây là điều rất nhiều tổ
chức ở Việt Nam đang gặp phải.
3. Năng lực tổ chức không phải là kỹ năng cá nhân
Đây là điểm mà tôi thấy rất nhiều doanh nghiệp,
thậm chí cả những người làm nhân sự lâu năm, thường nhầm lẫn. Khi nhắc đến phát
triển năng lực, phản ứng đầu tiên thường là: "Thiếu gì thì cho
đi học cái đó."
-
Thiếu kỹ năng quản lý thì gửi quản
lý đi học.
-
Thiếu kỹ năng bán hàng thì tổ chức khóa
đào tạo bán hàng.
-
Thiếu kỹ năng lãnh đạo thì thuê
giảng viên về đào tạo leadership.
Nhưng sau rất nhiều chương trình đào tạo, kết quả
kinh doanh không thay đổi bao nhiêu.
Vấn đề nằm ở chỗ: doanh nghiệp đang cố giải quyết
một bài toán của tổ chức bằng một giải pháp dành cho cá nhân.
Bởi năng lực tổ chức không đơn thuần là tập hợp
những kỹ năng mà từng nhân viên đang sở hữu.
Nó là khả năng của cả hệ thống trong việc tạo ra
kết quả một cách ổn định, có thể lặp lại và có thể mở rộng.
Một nhân viên giỏi không đồng nghĩa với một tổ
chức mạnh.
Một vài quản lý xuất sắc cũng không đồng nghĩa với
việc doanh nghiệp có năng lực quản trị tốt.
Điều quan trọng là những năng lực đó có được
chuyển hóa thành quy trình, phương pháp làm việc, văn hóa quản trị và khả năng
phối hợp giữa các bộ phận hay không.
v
Hãy lấy
một ví dụ rất thực tế.
Một doanh nghiệp đang có 100 nhân sự và đặt mục
tiêu tăng lên 500 người trong vòng ba năm tới.
Nhiều lãnh đạo sẽ nghĩ ngay đến việc tuyển thêm
nhân sự hoặc mở rộng đội ngũ tuyển dụng.
Nhưng trên thực tế, thứ doanh nghiệp thiếu thường
không phải là người tuyển dụng.
Điều họ thực sự thiếu có thể là:
·
Năng
lực thiết kế cơ cấu tổ chức phù hợp với giai đoạn tăng trưởng.
·
Năng
lực quản trị đội ngũ cấp trung.
·
Năng
lực chuẩn hóa quy trình vận hành.
·
Năng
lực ra quyết định dựa trên dữ liệu.
·
Năng
lực xây dựng đội ngũ kế thừa.
·
Năng
lực phối hợp giữa các phòng ban khi quy mô ngày càng lớn.
Nếu những năng lực này chưa tồn tại, việc tuyển
thêm người đôi khi chỉ làm cho tổ chức trở nên cồng kềnh hơn, chứ không mạnh
hơn.
Đó là lý do nhiều doanh nghiệp tăng gấp đôi nhân sự
nhưng hiệu quả không tăng tương ứng. Thậm chí có nơi càng lớn càng rối.
v
Điều đáng nói là những năng lực này không thể
được giải quyết chỉ bằng vài khóa đào tạo.
Đào tạo có thể giúp một cá nhân biết thêm kiến
thức.
Nhưng để hình thành năng lực tổ chức, doanh nghiệp
cần đồng thời xây dựng:
·
Cơ
cấu tổ chức phù hợp.
·
Quy
trình làm việc rõ ràng.
·
Hệ
thống quản trị hiệu quả.
·
Cơ
chế đánh giá đúng.
·
Đội
ngũ lãnh đạo đủ năng lực dẫn dắt.
·
Văn
hóa học hỏi và cải tiến liên tục.
Nói cách khác, năng lực tổ chức là kết quả của cả
một hệ sinh thái vận hành, chứ không phải kết quả của một lớp học.
v
Đây cũng là lý do vai trò của HR đang thay đổi
rất nhanh.
Nếu trước đây HR tập trung vào việc tuyển đúng
người và giữ chân nhân tài, thì ngày nay HR cần tham gia sâu hơn vào việc xây
dựng những năng lực mà doanh nghiệp cần để thực hiện chiến lược kinh doanh.
ü
HR không thể chỉ hiểu con người.
ü
HR phải hiểu doanh nghiệp.
ü
Phải hiểu công ty đang muốn đi đâu.
ü
Muốn thắng bằng lợi thế gì.
ü
Đang bị kìm hãm bởi điểm nghẽn nào.
Và quan trọng nhất, phải nhìn ra những năng lực nào
cần được xây dựng ngay từ hôm nay để doanh nghiệp có thể phát triển trong 3 đến
5 năm tới.
Bởi suy cho cùng, lợi thế cạnh tranh bền vững không
nằm ở số lượng nhân sự doanh nghiệp đang sở hữu, mà nằm ở những năng lực mà tổ
chức có thể duy trì, phát triển và nhân rộng theo thời gian.
Người
giỏi có thể giúp doanh nghiệp tăng tốc trong một giai đoạn. Nhưng chỉ có năng
lực tổ chức mới giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững qua nhiều giai đoạn khác
nhau.
4. HR đang phải thay đổi vai
trò rất mạnh
Có một thực tế mà nhiều người làm Nhân sự đang cảm
nhận rất rõ, dù đôi khi khó gọi tên.
Đó là những tiêu chí từng giúp một HR được đánh
giá là "làm tốt công việc" đang dần không còn đủ nữa.
Trước đây, thành công của phòng Nhân sự thường
được đo bằng những chỉ số khá quen thuộc:
- Tuyển đủ
người theo kế hoạch.
- Giảm tỷ lệ
nghỉ việc.
- Xử lý tốt
quan hệ lao động.
- Đảm bảo
lương, thưởng và phúc lợi chính xác, đúng hạn.
- Tuân thủ
pháp luật lao động.
- Giữ cho bộ
máy vận hành ổn định.
Những công việc đó vẫn rất quan trọng. Thực tế,
nếu làm không tốt thì doanh nghiệp sẽ gặp rất nhiều rủi ro.
Nhưng vấn đề là, ngày nay các CEO không chỉ quan
tâm đến việc doanh nghiệp vận hành ổn định.
Họ quan tâm nhiều hơn đến việc doanh nghiệp có thể
phát triển nhanh hơn, mạnh hơn và thích nghi tốt hơn hay không.
Và từ đó xuất hiện một câu hỏi mà trước đây HR ít
khi phải trả lời:
"Ngoài việc quản lý nhân sự, HR có
đang giúp doanh nghiệp trở nên mạnh hơn không?"
Đây là một áp lực rất thật. Bởi nó đòi hỏi HR phải
bước ra khỏi vùng quen thuộc của mình.
Không chỉ quản trị con người.
Không chỉ quản trị hành chính.
Mà phải tham gia vào việc xây dựng năng lực cạnh
tranh cho tổ chức.
v
Vì
sao nhiều HR lâu năm bắt đầu cảm thấy áp lực?
Theo quan sát của tôi, không ít HR có 10–15 năm
kinh nghiệm đang gặp khó khăn trong giai đoạn này. Không phải vì họ yếu chuyên
môn. Cũng không phải vì họ thiếu kinh nghiệm.
Ngược lại, họ rất giỏi trong những lĩnh vực mà nghề
HR truyền thống yêu cầu:
·
Tuyển
dụng.
·
C&B.
·
Quan
hệ lao động.
·
Chính
sách nhân sự.
·
Quản
trị hồ sơ.
·
Pháp
lý lao động.
Nhưng vấn đề nằm ở chỗ nghề HR đang thay đổi nhanh
hơn những gì nhiều người dự đoán.
Doanh nghiệp hiện nay không chỉ cần một người quản
lý nhân sự.
Họ cần một đối tác kinh doanh có khả năng nhìn thấy
các vấn đề của tổ chức thông qua lăng kính nhân sự. Đó là hai vai trò hoàn toàn
khác nhau.
Một bên tập trung vào vận hành. Một bên tập trung
vào tạo ra năng lực phát triển.
v
Nghề
HR đang thay đổi bản chất
Trong nhiều năm, HR được xem là bộ phận hỗ trợ.
ü
Khi công ty cần tuyển người, HR tuyển.
ü
Khi cần xây chính sách, HR xây.
ü
Khi phát sinh vấn đề lao động, HR xử lý.
Nhưng trong bối cảnh hiện nay, doanh nghiệp đang kỳ
vọng HR tham gia sâu hơn vào những câu hỏi mang tính chiến lược:
·
Vì
sao năng suất lao động chưa cải thiện?
·
Vì
sao cấp quản lý chưa đủ năng lực dẫn dắt đội ngũ?
·
Vì
sao doanh nghiệp tăng nhân sự nhưng hiệu quả không tăng?
·
Vì
sao nhân tài liên tục rời đi?
·
Vì
sao tổ chức phụ thuộc quá nhiều vào một vài cá nhân?
·
Vì
sao các phòng ban phối hợp chưa hiệu quả?
Đây không còn là những câu hỏi về hành chính nhân
sự.
Đây là những câu hỏi về hiệu quả tổ chức. Và HR
đang được kỳ vọng góp phần tìm ra lời giải.
v
HR
hiện đại phải học ngôn ngữ của doanh nghiệp
Một trong những thay đổi lớn nhất mà tôi nhìn thấy
ở các HR thành công hiện nay là họ không chỉ nói ngôn ngữ nhân sự. Họ bắt đầu
nói ngôn ngữ của kinh doanh.
ü
Thay vì chỉ quan tâm đến số lượng tuyển dụng, họ
quan tâm đến năng suất tạo ra từ nguồn lực đó.
ü
Thay vì chỉ báo cáo tỷ lệ nghỉ việc, họ phân
tích tác động của việc nghỉ việc đến hiệu quả vận hành và tăng trưởng.
ü
Thay vì chỉ xây dựng chương trình đào tạo, họ
đặt câu hỏi liệu chương trình đó có giúp thu hẹp khoảng cách năng lực của tổ
chức hay không.
Điều đó đòi hỏi HR phải hiểu và sử dụng thành thạo
những khái niệm như:
·
Tăng
trưởng doanh nghiệp.
·
Năng
suất lao động.
·
Khoảng
cách năng lực (Capability Gap).
·
Hoạch
định nguồn nhân lực chiến lược (Workforce Planning).
·
Đội
ngũ kế thừa (Succession Planning).
·
Hiệu
quả tổ chức (Organizational Effectiveness).
·
Quản
trị thay đổi (Change Management).
Nói cách khác, HR không chỉ cần hiểu con người. HR
phải hiểu cách doanh nghiệp tạo ra giá trị.
v
Tương
lai của HR không nằm ở việc làm nhiều hơn, mà ở việc tạo tác động lớn hơn
Tôi tin rằng trong vài năm tới, khoảng cách giữa HR
vận hành và HR chiến lược sẽ ngày càng rõ rệt.
Một HR giỏi không chỉ là người giữ cho hệ thống
nhân sự vận hành trơn tru.
Mà là người có thể giúp lãnh đạo trả lời những câu
hỏi quan trọng về năng lực tổ chức, khả năng tăng trưởng và sự phát triển bền
vững của doanh nghiệp.
Bởi cuối cùng, giá trị lớn nhất của HR không nằm ở
việc quản lý hồ sơ hay xử lý quy trình.
Mà nằm ở khả năng giúp doanh nghiệp xây dựng được
một tổ chức đủ mạnh để thực hiện chiến lược và thích nghi với tương lai.
Khi
doanh nghiệp bước vào giai đoạn cạnh tranh bằng năng lực tổ chức, HR không còn
là người quản lý nguồn nhân lực. HR trở thành người đồng kiến tạo năng lực tăng
trưởng của doanh nghiệp.
5. Một trong những sai lầm lớn nhất của HR hiện nay:
Tuyển người cho hiện tại, thay vì tuyển năng lực cho tương lai
Nếu nhìn vào phần lớn các bản mô tả công việc
hiện nay, chúng ta sẽ thấy một mô-típ khá quen thuộc:
- Tối thiểu 3
năm kinh nghiệm.
- Thành thạo
Excel.
- Kỹ năng
giao tiếp tốt.
- Chịu được
áp lực công việc.
- Ưu tiên ứng
viên đã từng làm trong ngành tương tự.
Thoạt nhìn, những yêu cầu này hoàn toàn hợp lý. Nhưng
nếu nhìn sâu hơn, chúng ta sẽ nhận ra một vấn đề: Phần lớn doanh nghiệp đang
tuyển người dựa trên những gì họ đã làm trong quá khứ, thay vì đánh giá những
gì họ có thể tạo ra trong tương lai.
Đây chính là khác biệt giữa tư duy tuyển dụng theo
vị trí và tư duy tuyển dụng theo năng lực.
v
Kinh
nghiệm không phải lúc nào cũng dự báo được thành công
Tôi từng gặp không ít trường hợp ứng viên sở hữu hồ
sơ rất đẹp:
·
Đúng
ngành.
·
Đúng
vị trí.
·
Đúng
số năm kinh nghiệm.
·
Làm
việc tại những công ty lớn.
Nhưng khi gia nhập doanh nghiệp mới, họ lại không
tạo ra được kết quả như kỳ vọng.
Ngược lại, có những ứng viên chưa từng làm đúng vị
trí đó, nhưng chỉ sau một thời gian ngắn lại phát triển rất nhanh và trở thành
nhân sự nòng cốt.
Tại sao lại như vậy? Bởi kinh nghiệm cho chúng ta
biết một người đã từng làm gì.
Nhưng năng lực mới cho thấy họ có thể làm được gì
khi đối mặt với những tình huống mới.
Trong một môi trường kinh doanh biến động liên tục,
khả năng thích nghi thường quan trọng hơn kinh nghiệm lặp lại.
v
Doanh
nghiệp không thiếu người làm việc. Doanh nghiệp thiếu người tạo ra sự thay đổi
Khi thị trường thay đổi nhanh hơn bao giờ hết,
những năng lực tạo nên giá trị của một nhân sự cũng đang thay đổi. Ngày nay,
điều doanh nghiệp cần không chỉ là những người hoàn thành công việc được giao.
Họ cần những người có khả năng:
·
Giải
quyết những vấn đề chưa từng có tiền lệ.
·
Học
những kỹ năng mới trong thời gian ngắn.
·
Thích
nghi với môi trường thay đổi.
·
Dẫn
dắt đội ngũ vượt qua chuyển đổi.
·
Kết
nối và phối hợp giữa các phòng ban.
·
Tạo
ảnh hưởng mà không cần quyền lực chính thức.
Đây mới là những năng lực quyết
định khả năng phát triển của tổ chức trong tương lai. Và đáng tiếc là phần lớn
những năng lực này lại không thể hiện rõ trên CV.
v
Một
câu hỏi mà HR nên tự đặt ra trước mỗi đợt tuyển dụng
Trong nhiều năm làm nghề, tôi nhận thấy một câu hỏi
có thể thay đổi hoàn toàn chất lượng tuyển dụng: Chúng ta đang tuyển người để
lấp đầy một vị trí trống, hay đang tuyển người để giải quyết một bài toán của
doanh nghiệp?
Hai cách tiếp cận này dẫn đến hai kết quả hoàn toàn
khác nhau. Nếu mục tiêu chỉ là lấp đầy vị trí, HR sẽ tập trung tìm người giống
với người tiền nhiệm.
Nhưng nếu mục tiêu là giải quyết bài toán của doanh
nghiệp, HR sẽ phải xác định:
·
Tổ
chức đang thiếu năng lực gì?
·
Đội
ngũ đang gặp điểm nghẽn ở đâu?
·
Vị
trí này cần tạo ra giá trị gì trong 2–3 năm tới?
·
Những
năng lực nào sẽ giúp ứng viên thành công trong tương lai?
Lúc đó, tuyển dụng không còn là hoạt động "mua
nhân sự". Mà trở thành hoạt động đầu tư vào năng lực tương lai của tổ
chức.
v
HR
cần thay đổi cách nhìn về ứng viên
Một trong những câu hỏi phổ biến nhất trong phỏng
vấn là: "Anh/chị đã từng làm gì?"
Đó là câu hỏi cần thiết. Nhưng nó không còn đủ.
HR hiện đại cần dành nhiều thời gian hơn cho câu
hỏi: "Anh/chị có khả năng tạo ra điều gì trong tương lai?"
Bởi doanh nghiệp không trả lương cho quá khứ. Doanh
nghiệp trả lương cho giá trị mà nhân sự có thể tạo ra từ ngày mai.
Đó là lý do những tổ chức phát triển nhanh thường
tuyển dụng dựa trên tiềm năng, khả năng học hỏi, năng lực thích nghi và tư duy
giải quyết vấn đề nhiều hơn là số năm kinh nghiệm đơn thuần.
v
Bản
chất của Quản trị năng lực bắt đầu từ tuyển dụng
Nhiều doanh nghiệp nghĩ rằng quản trị năng lực là
câu chuyện của đào tạo và phát triển.
Thực ra, nó bắt đầu ngay từ khâu tuyển dụng.
Bởi mỗi quyết định tuyển dụng đều là một quyết định
đầu tư vào năng lực tương lai của tổ chức.
Nếu doanh nghiệp chỉ tuyển người để đáp ứng nhu cầu
hiện tại, họ sẽ luôn chạy theo những vấn đề ngắn hạn.
Nhưng nếu doanh nghiệp tuyển dựa trên những năng
lực cần thiết cho chiến lược tương lai, họ đang từng bước xây dựng lợi thế cạnh
tranh bền vững.
Tuyển
dụng theo vị trí giúp doanh nghiệp giải quyết nhu cầu hôm nay. Tuyển dụng theo
năng lực giúp doanh nghiệp chuẩn bị cho ngày mai. Và đó chính là khác biệt cốt lõi
của tư duy quản trị năng lực tổ chức
6. Quản trị năng lực tổ chức không phải là dự án của HR.
Nó là chiến lược sống còn của doanh nghiệp
Đây là một thực tế mà tôi đã chứng kiến ở rất
nhiều doanh nghiệp.
Khi ban lãnh đạo bắt đầu quan tâm đến phát triển
năng lực, HR thường được giao nhiệm vụ xây dựng một bộ khung năng lực bài bản.
Và rồi một dự án kéo dài nhiều tháng được triển
khai.
ü
Người ta tổ chức workshop.
ü
Phỏng vấn lãnh đạo.
ü
Xây dựng từ điển năng lực.
ü
Xây dựng khung năng lực
ü
Phân bổ năng lực theo từng vị trí
ü
Xây dựng lộ trình đào tạo.
ü
Hoàn thiện hàng trăm trang tài liệu.
Mọi thứ nhìn rất chuyên nghiệp. Nhưng một năm sau, những bộ tài liệu đó vẫn
nằm yên trong máy tính hoặc trên kệ hồ sơ.
ü
Không ai mở ra xem.
ü
Không ai sử dụng trong tuyển dụng.
ü
Không ai sử dụng trong đánh giá nhân sự.
ü
Không ai sử dụng trong hoạch định đội ngũ kế
thừa.
Cuối cùng, dự án được xem là hoàn thành, nhưng năng lực tổ chức gần như
không thay đổi.
v
Vấn
đề không nằm ở framework
Nhiều người nghĩ rằng khung năng lực thất bại vì
thiết kế chưa tốt.
Thực tế, phần lớn trường hợp thất bại không phải do
framework. Mà do cách tiếp cận ngay từ đầu.
Doanh nghiệp đang xem quản trị năng lực như một dự
án của HR.
Trong khi bản chất của nó là một bài toán chiến
lược của doanh nghiệp.
Đó là hai góc nhìn hoàn toàn khác
nhau.
Nếu là dự án HR, câu hỏi thường sẽ
là:
·
Chúng
ta cần bao nhiêu nhóm năng lực?
·
Nên
chia thành bao nhiêu cấp độ?
·
Dùng
mô hình nào?
·
Thiết
kế biểu mẫu đánh giá ra sao?
Nhưng nếu là chiến lược doanh
nghiệp, câu hỏi sẽ khác hẳn:
"Để thắng trong thị trường này trong 3 đến 5
năm tới, tổ chức của chúng ta cần giỏi điều gì?"
Đó mới là câu hỏi cốt lõi.
v
Năng
lực phải đi sau chiến lược, không phải đi trước chiến lược
Một trong những sai lầm phổ biến nhất là doanh
nghiệp xây khung năng lực trước rồi mới tìm cách áp dụng. Thực tế nên làm ngược
lại.
-
Trước tiên phải hiểu chiến lược.
-
Sau đó mới xác định những năng lực cần thiết để thực
hiện chiến lược đó.
Ví dụ, nếu doanh nghiệp xác định chuyển đổi số là
hướng đi sống còn trong những năm tới. Thì những năng lực cần ưu tiên sẽ không
phải là các kỹ năng văn phòng thông thường.
Mà có thể là:
·
Khả
năng đọc hiểu và sử dụng dữ liệu trong công việc.
·
Tư
duy số hóa và cải tiến quy trình.
·
Khả
năng hợp tác linh hoạt giữa các bộ phận.
·
Năng
lực quản trị thay đổi.
·
Khả
năng học hỏi liên tục trong môi trường công nghệ mới.
Nếu những năng lực này không được xây dựng, mọi
khoản đầu tư vào công nghệ đều có nguy cơ thất bại. Bởi cuối cùng, chuyển đổi
số không phải là bài toán công nghệ.
Đó là bài toán con người và năng lực tổ chức.
Ngược lại, hãy hình dung một doanh nghiệp bán lẻ đang chuẩn bị mở rộng từ 20
cửa hàng lên 100 cửa hàng.
Lúc này, điều quyết định thành công không phải là tuyển thêm người.
Mà là doanh nghiệp có sở hữu những năng lực sau hay không:
- Khả năng vận
hành nhất quán trên quy mô lớn.
- Khả năng
chuẩn hóa quy trình.
- Khả năng
đào tạo và nhân bản đội ngũ.
- Khả năng
xây dựng lớp quản lý kế thừa.
- Khả năng kiểm
soát chất lượng xuyên suốt hệ thống.
Nếu thiếu những năng lực này, càng mở rộng nhanh thì rủi ro càng lớn. Nhiều
doanh nghiệp không thất bại vì chiến lược sai. Họ thất bại vì năng lực tổ chức
không đủ để thực hiện chiến lược đúng.
v
Không
có một bộ khung năng lực nào phù hợp cho mọi doanh nghiệp
Đây là điều mà nhiều công ty thường bỏ qua.
Khi xây dựng competency framework, họ tìm kiếm các
mô hình của tập đoàn lớn rồi cố gắng sao chép.
Nhưng năng lực tạo nên thành công của một ngân hàng
sẽ khác với một công ty công nghệ.
Năng lực cốt lõi của một doanh nghiệp sản xuất sẽ
khác với một doanh nghiệp dịch vụ.
Thậm chí hai công ty cùng ngành nhưng ở hai giai
đoạn phát triển khác nhau cũng cần những năng lực khác nhau. Bởi vậy, năng lực
không thể sao chép.
Năng lực phải được thiết kế dựa trên chiến lược
riêng của từng doanh nghiệp.
Một bộ khung năng lực chỉ thực sự có giá trị khi nó
trả lời được câu hỏi:
"Tổ chức này cần giỏi điều gì để tạo ra lợi
thế cạnh tranh mà đối thủ khó bắt chước?"
v
Quản
trị năng lực tổ chức là trách nhiệm của CEO trước khi là trách nhiệm của HR
Đây là điều tôi ngày càng tin tưởng sau nhiều năm
làm nghề.
ü
HR có thể là người thiết kế hệ thống.
ü
HR có thể là người điều phối.
ü
HR có thể là người thúc đẩy triển khai.
Nhưng HR không thể một mình quyết định doanh nghiệp
cần xây dựng năng lực gì.
Câu trả lời đó phải đến từ chiến lược kinh doanh. Và
chiến lược kinh doanh thuộc trách nhiệm của ban lãnh đạo.
Vì vậy, những doanh nghiệp thành công trong quản
trị năng lực thường không xem đây là dự án của phòng Nhân sự. Họ xem đây là
chương trình phát triển năng lực cạnh tranh của toàn tổ chức.
ü
CEO tham gia.
ü
Lãnh đạo các phòng ban tham gia.
ü
Quản lý cấp trung tham gia.
Và HR đóng vai trò kiến trúc sư của hệ thống đó.
Kết luận
Trong nhiều thập kỷ, giá trị của HR thường được nhìn nhận qua khả năng tuyển
đúng người, giữ chân nhân tài, xây dựng chính sách và đảm bảo bộ máy nhân sự
vận hành ổn định.
Nhưng thế giới kinh doanh đang thay đổi.
Cạnh tranh ngày nay không còn nằm ở việc doanh nghiệp sở hữu bao nhiêu nhân
sự, mà nằm ở việc doanh nghiệp có khả năng học hỏi nhanh hơn, thích nghi tốt
hơn và thực thi hiệu quả hơn đối thủ hay không.
Vì vậy, câu hỏi dành cho HR cũng đang thay đổi.
Không còn đơn thuần là: "Chúng ta quản lý con người tốt đến
mức nào?"
Mà là:
- Tổ chức có
trở nên mạnh hơn không?
- Năng lực đội
ngũ có được nâng cao không?
- Doanh nghiệp
có thích nghi tốt hơn trước biến động không?
- Đội ngũ kế
thừa có sẵn sàng cho giai đoạn tiếp theo không?
- Mức độ phụ
thuộc vào các cá nhân chủ chốt có giảm đi không?
- Tổ chức có
đang xây dựng được những năng lực cạnh tranh mà đối thủ khó sao chép
không?
Đó mới là những thước đo phản ánh giá trị thực sự của HR trong tương lai.
Tôi tin rằng đây là một bước trưởng thành rất lớn của nghề Nhân sự.
Bởi ở giai đoạn cao hơn, HR không còn chỉ là người quản lý nguồn nhân lực
hay chăm lo cho các chính sách con người.
HR trở thành người góp phần thiết kế năng lực vận hành, khả năng thích nghi
và tiềm năng tăng trưởng của cả tổ chức.
Và có lẽ, dấu hiệu rõ nhất của một HR hiện đại không phải là họ quản lý nhân
sự giỏi đến đâu.
Mà là khi nhìn vào sự phát triển của doanh nghiệp, người ta có thể thấy dấu
ấn của HR trong chính những năng lực đã được xây dựng, được kế thừa và được
chuyển hóa thành lợi thế cạnh tranh bền vững.
Cuối cùng, giá trị lớn nhất
của HR không nằm ở việc quản lý con người. Giá trị lớn nhất của HR nằm ở việc
giúp doanh nghiệp xây dựng những năng lực để tồn tại, phát triển và chiến thắng
trong một thế giới luôn thay đổi.
🚀 KẾT NỐI CÙNG TÔI
Tôi chia sẻ các kiến thức về quản
trị Hành chính – Nhân sự, vận hành doanh nghiệp và hệ thống HR hiện đại.
Đồng thời cung cấp dịch vụ:
🏢 HR & Admin Outsourcing cho doanh nghiệp
✔
Xây dựng hệ thống hành chính – nhân sự
✔
Chuẩn hóa quy trình và quy chế nội bộ
✔
Chuẩn hóa vận hành nhân sự
✔
Tư vấn tổ chức và tối ưu chi phí
👩
Trần Thị Ngọc Bích
📩 Email:
hr.admimoutsourcing@gmail.com
📱 Zalo: 090 898
4700
🌐 Blog: https://hanhtrangvaonghe.blogspot.com/
🔵 Facebook https://www.facebook.com/HR.Outsouring?locale=vi_VN
💼 LinkedIn: https://www.linkedin.com/in/tranngocbichhr/
▶YouTube: https://www.youtube.com/@bichtran3918
Nhận xét
Đăng nhận xét